火蜥蜴
huǒxīyì
[ㄏㄨㄛˇ ㄒㄧ ㄧˋ]
HOẢ TÍCH DỊCH
- 1.thằn lằn lửa
- 2.kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
[ㄏㄨㄛˇ ㄒㄧ ㄧˋ]
HOẢ TÍCH DỊCH
