字義Nghĩa
rắnmáy dịch
yìDỊCH
- 1.xem 蜥蜴[xi1 yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见蜥蜴” 蜴yì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 易 [yì] chỉ âm.
Tích — giun
rắnmáy dịch
yìDỊCH
见蜥蜴” 蜴yì
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 易 [yì] chỉ âm.
Tích — giun