蜥臀目
xītúnmù
[ㄒㄧ ㄊㄨㄣˊ ㄇㄨˋ]
TÍCH ĐỒN MỤC
- 1.Saurischia hoặc khủng long hông thằn lằn, bộ trong liên bộ Dinosauria

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.