空空如也
kōngkōngrúyě
[ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ ㄖㄨˊ ㄧㄝˇ]
KHÔNG KHÔNG NHƯ DÃ
TOCFL 7
- 1.trống rỗng như gì (thành ngữ); hoàn toàn mất hết
- 2.không có gì
- 3.trống rỗng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rỗng tuếch
- 5.tranh luận rỗng tuếch, đầu óc rỗng tuếch, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
你的腦瓜好大,但裡頭空空如也!
nǐ de nǎoguā hǎo dà, dàn lǐtou kōngkōngrúyě!
Não của cậu thật to, nhưng bên trong trống rỗng!
- 2
我的錢包空空如也啦。
wǒ de qiánbāo kōngkōngrúyě la。
Tôi的钱包 đã trống rỗng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.