- 1.(tin học) chèn ngắt trang
- 2.đánh số trang
- 3.đánh trang
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quan lý trang bộ nhớ
- 5.thẻ (thành phần GUI)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.