學華語Kaori Dict

劇本

giản thể: 剧本

běn

ㄐㄩˋ ㄅㄣˇ

KỊCH BẢN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
  2. 2.kịch bản
  3. 3.phương án

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫了一個劇本。

    tā xiě le yī ge jù běn

    Anh ấy đã viết một kịch bản

  • 2

    這次直播沒有劇本,但是很有節目效果。

    zhè cì zhíbō méiyǒu jùběn, dànshì hěn yǒujié mù xiàoguǒ。

    Lần phát trực tiếp này không có kịch bản, nhưng vẫn rất có hiệu ứng

  • 3

    據說《哈姆雷特》是寫出來的最有意思的劇本。

    jùshuō 《 Hāmǔléitè 》 shì xiě chūlái de zuì yǒuyìsi de jùběn。

    Người ta nói vở kịch Hamlet là vở kịch hay nhất từng được viết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剧本 nghĩa là gì? · Kaori Dict