- 1.vở kịch sân khấu
- 2.kịch hiện đại
- 3.LT:臺|台[tai2],部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
觀眾們在劇場看話劇。
guān zhòng men zài jù chǎng kàn huà jù
Khán giả xem kịch nói trong rạp hát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.