學華語Kaori Dict

戲劇

giản thể: 戏剧

ㄒㄧˋ ㄐㄩˋ

HÍ KỊCH

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
  2. 2.kịch bản của một vở kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部戲劇很有名。

    zhè bù xì jù hěn yǒu míng

    Bộ phim này rất nổi tiếng

  • 2

    他們不是在打架,而是在排練戲劇。

    tāmen bùshì zài dǎjià, érshì zài páiliàn xìjù。

    Họ không đang đánh nhau, mà đang tập luyện vở kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戏剧 nghĩa là gì? · Kaori Dict