- 1.tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)
- 2.danh sách tiết mục
- 3.danh sách vở kịch hoặc opera

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.