學華語Kaori Dict

劇場

giản thể: 剧场

chǎng

ㄐㄩˋ ㄔㄤˇ

KỊCH TRƯỜNG

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.rạp hát
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    觀眾們在劇場看話劇。

    guān zhòng men zài jù chǎng kàn huà jù

    Khán giả xem kịch nói trong rạp hát

  • 2

    這部戲在劇場上演。

    zhè bù xì zài jù chǎng shàng yǎn

    Bộ phim này được diễn tại rạp hát

  • 3

    請問劇場後門在哪?

    qǐngwèn jùchǎng hòumén zài nǎ?

    Xin hỏi cửa sau của rạp ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剧场 nghĩa là gì? · Kaori Dict