- 1.rạp hát
- 2.LT: 家[jia1], 座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
你今晚要去劇院嗎?
nǐ jīnwǎn yào qù jùyuàn ma?
Bạn có đi nhà hát tối nay không?
- 2
請安靜,在劇院中禁止喧嘩。
qǐngān jìng, zài jùyuàn zhōng jìnzhǐ xuānhuá。
Hãy im lặng, không được ồn ào trong rạp hát
- 3
您想去電影院還是去劇院嗎?
nín xiǎng qù diànyǐngyuàn háishi qù jùyuàn ma?
Anh/chị muốn đi xem phim hay đi xem kịch chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.