烈日
lièrì
[ㄌㄧㄝˋ ㄖˋ]
LIỆT NHẬT
TOCFL 7

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
[ㄌㄧㄝˋ ㄖˋ]
LIỆT NHẬT
