烈女
liènǚ
[ㄌㄧㄝˋ ㄋㄩˇ]
LIỆT NỮ
- 1.phụ nữ chết để bảo vệ danh dự hoặc theo chồng chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.