學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烈怒
烈怒
liè
nù
[ㄌㄧㄝˋ ㄋㄨˋ]
LIỆT NỘ
1.
cơn thịnh nộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
熱烈
rèliè
nhiệt tình
激烈
jīliè
dữ dội
憤怒
fènnù
tức giận
發怒
fānù
nổi giận
劇烈
jùliè
dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
興高采烈
xìnggāocǎiliè
vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
烈
liệt
nhiệt liệt
怒
nộ
giận dữ, tức giận, cơn thịnh nộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
烈女
liènǚ
phụ nữ chết để bảo vệ danh dự hoặc theo chồng chết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烈怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict