學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烈嶼
烈嶼
giản thể:
烈屿
Liè
yǔ
[ㄌㄧㄝˋ ㄩˇ]
LIỆT TỰ
1.
thị trấn Liệt Dữ ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
熱烈
rèliè
nhiệt tình
激烈
jīliè
dữ dội
劇烈
jùliè
dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
島嶼
dǎoyǔ
đảo
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
興高采烈
xìnggāocǎiliè
vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)
烈士
lièshì
liệt sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
烈
liệt
nhiệt liệt
嶼
tự
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烈嶼 nghĩa là gì? · Kaori Dict