- 1.vùng nhiệt đới
- 2.nhiệt đới

例句Câu ví dụ
- 1
把指揮刀和匕首都戴上,熱帶叢林很危險。
bǎ zhǐhuī dāo hé bǐshǒu dōu dàishang, rèdài cónglín hěn wēixiǎn。
Hãy đeo dao phay và dao nhỏ, rừng nhiệt đới rất nguy hiểm
- 2
把軍刀和短劍都戴上,熱帶叢林真的危險。
bǎ jūndāo hé duǎnjiàn dōu dàishang, rèdài cónglín zhēnde wēixiǎn。
Đeo dao cạo và kiếm ngắn lại, rừng nhiệt đới thực sự rất nguy hiểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.