學華語Kaori Dict

加熱

giản thể: 加热

jiā

ㄐㄧㄚ ㄖㄜˋ

GIA NHIỆT

HSK 5TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    把水加熱。

    bǎ shuǐ jiā rè

    Hãy đun nóng nước

  • 2

    把水加熱不改變它的化學成分。

    bǎ shuǐ jiārè bù gǎibiàn tā de huàxuéchéngfèn。

    Nhiệt độ nước không thay đổi thành phần hóa học của nó

  • 3

    如果你加熱冰它就會融化。

    rúguǒ nǐ jiārè bīng tā jiù huì rónghuà。

    Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ tan chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict