例句Câu ví dụ
- 1
把水加熱。
bǎ shuǐ jiā rè
Hãy đun nóng nước
- 2
把水加熱不改變它的化學成分。
bǎ shuǐ jiārè bù gǎibiàn tā de huàxuéchéngfèn。
Nhiệt độ nước không thay đổi thành phần hóa học của nó
- 3
如果你加熱冰它就會融化。
rúguǒ nǐ jiārè bīng tā jiù huì rónghuà。
Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ tan chảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
