學華語Kaori Dict

熱線

giản thể: 热线

xiàn

ㄖㄜˋ ㄒㄧㄢˋ

NHIỆT TUYẾN

HSK 6N
  1. 1.đường dây nóng (kết nối liên lạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打了熱線電話。

    tā dǎ le rè xiàn diàn huà

    Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng

  • 2

    他撥打了熱線電話。

    tā bō dǎ le rè xiàn diàn huà

    Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱線 nghĩa là gì? · Kaori Dict