- 1.đường dây nóng (kết nối liên lạc)

例句Câu ví dụ
- 1
他打了熱線電話。
tā dǎ le rè xiàn diàn huà
Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng
- 2
他撥打了熱線電話。
tā bō dǎ le rè xiàn diàn huà
Anh ấy đã gọi điện thoại đường dây nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.