學華語Kaori Dict

bīng

ㄅㄧㄥ

BINH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.lính
  2. 2.một lực lượng
  3. 3.một đội quân
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.vũ khí
  2. 5.quân dụng
  3. 6.quân sự
  4. 7.hiếu chiến
  5. 8.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他當過兵。

    tā dāng guò bīng

    Anh ấy từng phục vụ trong quân đội

  • 2

    他在當兵。

    tā zài dāngbīng。

    Anh ấy đang phục vụ trong quân đội

  • 3

    你當過兵嗎?

    nǐ dāng guò bīng ma?

    Anh từng là binh sĩ chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict