學華語Kaori Dict

雪山

xuěshān

ㄒㄩㄝˇ ㄕㄢ

TUYẾT SƠN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    雪山玫瑰比荔枝玫瑰更美嗎?

    xuěshān méiguī bǐ lìzhī méiguī gèng měi ma?

    Đóa hồng núi tuyết có đẹp hơn đóa hồng lê không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪山 nghĩa là gì? · Kaori Dict