例句Câu ví dụ
- 1
雪山玫瑰比荔枝玫瑰更美嗎?
xuěshān méiguī bǐ lìzhī méiguī gèng měi ma?
Đóa hồng núi tuyết có đẹp hơn đóa hồng lê không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
