字義Nghĩa
dùng cho địa danhmáy dịch
dìng
- 1.xem 茄萣[Qie2 ding4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萣dìng ⒈〔茄~〕地名,在中国台湾省。
組詞Từ chứa chữ này
- 茄萣Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
- 茄萣鄉Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan