學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茄克衫
茄克衫
jiā
kè
shān
[ㄐㄧㄚ ㄎㄜˋ ㄕㄢ]
GIA KHẮC SAM
1.
áo jacket
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
襯衫
chènshān
áo sơ mi
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
番茄
fānqié
cà chua
克制
kèzhì
kiềm chế
茄子
qiézi
cà tím (Solanum melongena L.)
逐字解
Từng chữ trong từ
茄
gia, cà, nhà
ớt chuông
克
khắc
gram
衫
sam, oam
áo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茄克衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict