- 1.lật đổ (tức là làm ngã)
- 2.lật úp
- 3.(bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm suy yếu
- 5.phá hoại

例句Câu ví dụ
- 1
那些想要顛覆這個世界的人們,我們將擊敗你們。
nàxiē xiǎngyào diānfù zhège shìjiè de rénmen, wǒmen jiāng jībài nǐmen。
Những người muốn lật đổ thế giới, chúng tôi sẽ đánh bại các ngươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 覆蓋che phủ
- 顛倒lật ngược
- 翻來覆去trằn trọc (khó ngủ)
- 翻天覆地trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
- 顛簸bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
- 全軍覆沒quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
- 天翻地覆trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
- 覆亡sụp đổ (của một đế chế)