- 1.lật ngược
- 2.đảo ngược
- 3.trước sau lẫn lộn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bối rối
- 5.mất trí
- 6.điên cuồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.