字義Nghĩa
đầu, đỉnh, đỉnh núimáy dịch
diānĐIÊN
- 1.đỉnh (đầu)
- 2.đỉnh điểm
- 3.ngã về phía trước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 顛覆lật đổ (tức là làm ngã)
- 顛倒lật ngược
- 顛簸bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
- 顛沛流離màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
- 顛峰biến thể của 巔峰|巅峰[dian1 feng1]
- 顛沛ngã; vấp ngã
- 顛狂điên cuồng
- 顛茄cây cà độc dược (Atropa belladonna)
- 顛踣ngã xuống
- 顛連không logic
- 顛顛vui vẻ và siêng năng
- 顛兒
- 顛球đánh lông bóng đá (tức là giữ bóng trong không trung bằng chân, đùi, đầu v.v) / (bóng bàn, cầu lông v.v) giữ bóng trong không trung bằng cách liên tục đánh bóng lên vợt hoặc gậy
- 不列顛Anh
- 野顛茄cây cà độc dược (Atropa belladonna)
- 顛兒面mất mặt