- 1.đánh lông bóng đá (tức là giữ bóng trong không trung bằng chân, đùi, đầu v.v) / (bóng bàn, cầu lông v.v) giữ bóng trong không trung bằng cách liên tục đánh bóng lên vợt hoặc gậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.