學華語Kaori Dict

點球

giản thể: 点球

diǎnqiú

ㄉㄧㄢˇ ㄑㄧㄡˊ

ĐIỂM CẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    球迷們安靜下來,繃緊神經,觀看兩支球隊的點球大戰。

    qiúmí men ānjìng xiàlai, bēngjǐn shénjīng, guānkàn liǎng zhī qiúduì de diǎnqiú dàzhàn。

    Các cổ động viên im lặng lại, căng thẳng theo dõi trận đấu sút luân lưu giữa hai đội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點球 nghĩa là gì? · Kaori Dict