學華語Kaori Dict

顛簸

giản thể: 颠簸

diān

ㄉㄧㄢ ㄅㄛˇ

ĐIÊN BÁ

TOCFL 7
  1. 1.bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
  2. 2.(bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們一群人左一個顛簸,右一個顛簸。

    tāmen yī qún rén zuǒ yīge diānbǒ, yòu yīge diānbǒ。

    Nhóm người đó vừa lắc lư bên trái vừa lắc lư bên phải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顛簸 nghĩa là gì? · Kaori Dict