字義Nghĩa
máy gạnmáy dịch
bǒBÁ
- 1.sàng; tung lên xuống
bòBÁ
- 1.dùng trong 簸箕[bo4 ji1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簸 (形声。从箕,皮声。本义用簸箕盛粮食等上下颠动,扬去糠粃尘土等物) 同本义 簸,扬米去糠也。--《说文》 维南有箕,不可以簸扬。--《诗·小雅·大东》 或舂或揄,或簸或蹂。--《诗·大雅·生民》 又如簸秕,簸扬糠秕(扬米去糠,糠在米上);簸箩(盛物的竹筐) 摇动;颠动 宫殿摆簸。--唐·李朝威《柳毅传》 又如颠簸;簸行(亿不定的步行) 簸荡 船簸荡得很厉害 簸动 车子簸动得太厉害,坐着很不舒服 簸动 簸 bǒ用簸箕(盛粮食等)上下颠动,扬去粮食等中的糠秕、尘土等。又见bò。 【簸荡】颠簸摇荡。 簸 bò又见bǒ。 【簸箕】 ①用柳条或竹篾编成的器具,也有用铁皮制成的。 ②簸箕形的指纹。卜·bo用于萝卜。又见bǔ。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
組詞Từ chứa chữ này
- 簸揚sàng sẩy
- 簸穀sàng lúa
- 簸箕rổ sàng bằng liễu hoặc tre
- 簸蕩bị chòng chành (như thuyền trên biển động)
- 顛簸bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)