學華語Kaori Dict

ㄅㄛˇ

  1. 1.sàng; tung lên xuống

Cách đọc khác:dùng trong 簸箕[bo4 ji1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受傷了,所以走路顛顛簸簸的。

    tā shòushāng le, suǒyǐ zǒulù diāndiān bǒ bǒ de。

    Anh ấy bị thương nên đi lại không vững

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簸 nghĩa là gì? · Kaori Dict