- 1.quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.