學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覆亡
覆亡
fù
wáng
[ㄈㄨˋ ㄨㄤˊ]
PHÚC VONG
TOCFL 7
1.
sụp đổ (của một đế chế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
死亡
sǐwáng
chết
傷亡
shāngwáng
thương vong
滅亡
mièwáng
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
覆蓋
fùgài
che phủ
逃亡
táowáng
chạy trốn
顛覆
diānfù
lật đổ (tức là làm ngã)
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
覆
phúc
che phủ
亡
vong
chết
記憶技巧
Mẹo nhớ
亡
VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
覆亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict