學華語Kaori Dict

天翻地覆

tiānfān

ㄊㄧㄢ ㄈㄢ ㄉㄧˋ ㄈㄨˋ

THIÊN PHIÊN ĐỊA PHÚC

TOCFL 7
  1. 1.trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
  2. 2.mọi thứ bị đảo lộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    二十年以來中國體驗了天翻地覆的變化。

    èrshí nián yǐlái Zhōngguó tǐyàn le tiānfāndìfù de biànhuà。

    Trong hai mươi năm qua, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi trời đổi đất đổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天翻地覆 nghĩa là gì? · Kaori Dict