學華語Kaori Dict

顛覆

giản thể: 颠覆

diān

ㄉㄧㄢ ㄈㄨˋ

ĐIÊN PHÚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lật đổ (tức là làm ngã)
  2. 2.lật úp
  3. 3.(bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm suy yếu
  2. 5.phá hoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些想要顛覆這個世界的人們,我們將擊敗你們。

    nàxiē xiǎngyào diānfù zhège shìjiè de rénmen, wǒmen jiāng jībài nǐmen。

    Những người muốn lật đổ thế giới, chúng tôi sẽ đánh bại các ngươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颠覆 nghĩa là gì? · Kaori Dict