- 1.cây cà độc dược (Atropa belladonna)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 番茄cà chua
- 顛覆lật đổ (tức là làm ngã)
- 顛倒lật ngược
- 茄子cà tím (Solanum melongena L.)
- 顛簸bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn)
- 顛沛流離màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
- 茄chữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹[jia2] phổ biến hơn
- 茄cà tím