
例句Câu ví dụ
- 1
我叫林峰。
wǒ jiào lín fēng。
Tôi tên là Lin Feng.
- 2
你好,我叫林峰。
nǐhǎo, wǒ jiào lín fēng。
Chào! Tên tôi là Lâm Phong
- 3
林峰,你認識他嗎?
lín fēng, nǐ rènshi tā ma?
Linfeng, anh có biết người đó không

我叫林峰。
wǒ jiào lín fēng。
Tôi tên là Lin Feng.
你好,我叫林峰。
nǐhǎo, wǒ jiào lín fēng。
Chào! Tên tôi là Lâm Phong
林峰,你認識他嗎?
lín fēng, nǐ rènshi tā ma?
Linfeng, anh có biết người đó không