學華語Kaori Dict

giản thể:

fēng

ㄈㄥ

PHONG

  1. 1.biến thể cũ của 峰[feng1]

Cách đọc khác:fēngvẻ ngoài như núi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫林峰。

    wǒ jiào lín fēng。

    Tôi tên là Lin Feng.

  • 2

    你好,我叫林峰。

    nǐhǎo, wǒ jiào lín fēng。

    Chào! Tên tôi là Lâm Phong

  • 3

    林峰,你認識他嗎?

    lín fēng, nǐ rènshi tā ma?

    Linfeng, anh có biết người đó không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict