學華語Kaori Dict

高峰期

gāofēng

ㄍㄠ ㄈㄥ ㄑㄧ

CAO PHONG KỲ

HSK 7-9N
  1. 1.thời kỳ cao điểm
  2. 2.giờ cao điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    交通高峰期該有更多公交車。

    jiāotōng gāofēngqī gāi yǒu gèng duō gōngjiāochē。

    Trong giờ cao điểm giao thông nên có thêm nhiều xe buýt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高峰期 nghĩa là gì? · Kaori Dict