例句Câu ví dụ
- 1
秘書長主持了峰會。
mì shū zhǎng zhǔ chí le fēng huì
Tổng thư ký chủ trì hội nghị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
