學華語Kaori Dict

峰會

giản thể: 峰会

fēnghuì

ㄈㄥ ㄏㄨㄟˋ

PHONG HỘI

HSK 6N
  1. 1.hội nghị thượng đỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    秘書長主持了峰會。

    mì shū zhǎng zhǔ chí le fēng huì

    Tổng thư ký chủ trì hội nghị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峰会 nghĩa là gì? · Kaori Dict