- 1.tầng trên cùng
- 2.gác mái
- 3.gác xép
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phòng áp mái
- 5.sân thượng
- 6.phần mái bằng (thường dùng làm khu vực sinh hoạt ngoài trời, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.