學華語Kaori Dict

頂樓

giản thể: 顶楼

dǐnglóu

ㄉㄧㄥˇ ㄌㄡˊ

ĐỈNH LÂU

TOCFL 5
  1. 1.tầng trên cùng
  2. 2.gác mái
  3. 3.gác xép
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phòng áp mái
  2. 5.sân thượng
  3. 6.phần mái bằng (thường dùng làm khu vực sinh hoạt ngoài trời, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顶楼 nghĩa là gì? · Kaori Dict