學華語Kaori Dict

乳酸

suān

ㄖㄨˇ ㄙㄨㄢ

NHŨ TOAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個乳酸飲料喝起來不錯。

    zhège rǔsuān yǐnliào hē qǐlai bùcuò。

    Chiếc nước uống sữa này uống rất ngon.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict