學華語Kaori Dict

吃奶

chīnǎi

ㄔ ㄋㄞˇ

CẬT NÃI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃奶酪。

    wǒ xiǎng chīnǎi lào。

    Tôi muốn ăn phô mai

  • 2

    「你們要去哪兒?」「湯姆想吃蘋果鬆餅,但他只喜歡吃奶奶做的,所以我們現在要去那裡。」

    「 nǐmen yào qù nǎr? 」 「 Tāngmǔ xiǎng chī píngguǒ sōngbǐng, dàn tā zhǐ xǐhuan chīnǎi nǎi zuò de, suǒyǐ wǒmen xiànzài yào qù nàli。 」

    『Bạn muốn đi đâu?』『Tom muốn ăn bánh mì táo, nhưng anh chỉ thích ăn loại mà bà nội làm, vì vậy chúng tôi đang đi đó』

  • 3

    我的寶寶開始哭了,他想要吃奶。

    wǒ de bǎobao kāishǐ kū le, tā xiǎngyào chīnǎi。

    Bé tôi bắt đầu khóc, muốn bú sữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict