例句Câu ví dụ
- 1
我想吃奶酪。
wǒ xiǎng chīnǎi lào。
Tôi muốn ăn phô mai
- 2
「你們要去哪兒?」「湯姆想吃蘋果鬆餅,但他只喜歡吃奶奶做的,所以我們現在要去那裡。」
「 nǐmen yào qù nǎr? 」 「 Tāngmǔ xiǎng chī píngguǒ sōngbǐng, dàn tā zhǐ xǐhuan chīnǎi nǎi zuò de, suǒyǐ wǒmen xiànzài yào qù nàli。 」
『Bạn muốn đi đâu?』『Tom muốn ăn bánh mì táo, nhưng anh chỉ thích ăn loại mà bà nội làm, vì vậy chúng tôi đang đi đó』
- 3
我的寶寶開始哭了,他想要吃奶。
wǒ de bǎobao kāishǐ kū le, tā xiǎngyào chīnǎi。
Bé tôi bắt đầu khóc, muốn bú sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
