催奶
cuīnǎi
[ㄘㄨㄟ ㄋㄞˇ]
THÔI NÃI
- 1.kích thích tiết sữa
- 2.kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
[ㄘㄨㄟ ㄋㄞˇ]
THÔI NÃI
