學華語Kaori Dict

醜聞

giản thể: 丑闻

chǒuwén

ㄔㄡˇ ㄨㄣˊ

SỬU VĂN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一件全國性的醜聞。

    zhè shì yī jiàn quánguóxìng de chǒuwén。

    Đây là một sự việc đáng tiếc trên phạm vi toàn quốc

  • 2

    他承認自己與這宗醜聞有牽連。

    tā chéngrèn zìjǐ yǔ zhè zōng chǒuwén yǒu qiānlián。

    Anh ấy thừa nhận mình có liên quan đến vụ bê bối này

  • 3

    醜聞讓他付出了失去聲譽的代價。

    chǒuwén ràng tā fùchū le shīqù shēngyù de dàijià。

    Bê bối đó khiến ông mất đi danh tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丑闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict