學華語Kaori Dict

醜陋

giản thể: 丑陋

chǒulòu

ㄔㄡˇ ㄌㄡˋ

SỬU LẬU

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑西卡穿著一條醜陋的連衣裙。

    Jiéxīkǎ chuānzhuó yī tiáo chǒulòu de liányīqún。

    Jessica mặc một chiếc váy xấu xí

  • 2

    他有些長在耳朵外面的醜陋的汗毛。

    tā yǒuxiē cháng zài ěrduo wàimiàn de chǒulòu de hànmáo。

    Anh ấy có vài sợi lông mọc ra ngoài tai trông rất xấu xí。

  • 3

    政治家總是因他們醜陋及不合時宜的行為受到懲罰。

    zhèngzhìjiā zǒngshì yīn tāmen chǒulòu jí bùhéshíyí de xíngwéi shòudào chéngfá。

    Nhà lãnh đạo luôn bị trừng phạt vì những hành vi xấu xí và không phù hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丑陋 nghĩa là gì? · Kaori Dict