學華語Kaori Dict

giản thể:

chǒu

ㄔㄡˇ

SỬU

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.đáng xấu hổ
  2. 2.xấu xí
  3. 3.đáng hổ thẹn

Cách đọc khác:Chǒuhọ [Chou3]chǒuchú hề

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服太醜了。

    zhè jiàn yī fu tài chǒu le

    Áo này quá xấu

  • 2

    黑暗中難分醜妍。

    hēiàn zhōng nán fēn chǒu yán。

    Trong bóng tối khó phân biệt媸妍

  • 3

    一個醜男人敲了我的門。

    yīge chǒu nánrén qiāo le wǒ de mén。

    Một người đàn ông xấu xí đã gõ cửa tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丑 nghĩa là gì? · Kaori Dict