學華語Kaori Dict

牛排

niúpái

ㄋㄧㄡˊ ㄆㄞˊ

NGƯU BÀI

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說她想要吃牛排。

    tā shuō tā xiǎngyào chī niúpái。

    Cô ấy nói cô ấy muốn ăn bò bít tết

  • 2

    牛排三分熟比較好。

    niúpái sānfēnshú bǐjiào hǎo。

    Bít tết chín vừa tốt hơn.

  • 3

    我就要份牛排。

    wǒ jiùyào fèn niúpái。

    Tôi sẽ gọi một phần bò bít tết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛排 nghĩa là gì? · Kaori Dict