例句Câu ví dụ
- 1
她說她想要吃牛排。
tā shuō tā xiǎngyào chī niúpái。
Cô ấy nói cô ấy muốn ăn bò bít tết
- 2
牛排三分熟比較好。
niúpái sānfēnshú bǐjiào hǎo。
Bít tết chín vừa tốt hơn.
- 3
我就要份牛排。
wǒ jiùyào fèn niúpái。
Tôi sẽ gọi một phần bò bít tết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
