學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nghiêng mình vàomáy dịch

zhǔTRỤ

  1. 1.dựa vào
  2. 2.chống lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拄 (形声。从手,主声。本义支撑) 同本义 修剑拄颐。--《战国策·齐策六》 又如拄颊(以手支颊);拄颐(顶到面颊。形容剑长);拄撑(支撑) 执持;靠 宝玉听说,只得拄了一支杖,趿着鞋,走出院外。--《红楼梦》 又如拄杖(执持;支撑着拐杖);拄墙(比喻依靠) 拄zhǔ支撑,用手将棍棒顶在地面或物体上,以支持身体的平衡和活动~手杖。他~着拐棍。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zhǔ] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict